coloring material

Học thuật
Thân thiện
coloring material

She chose a bright blue coloring material for the birdhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất liệu màu, vật liệu tạo màu: Bất kỳ vật liệu, chất nào được sử dụng để tạo ra hoặc cung cấp màu sắc. Đây một thuật ngữ chung cho các chất như thuốc nhuộm, bột màu, mực, sơn, phẩm màu thực phẩm, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist carefully selected her coloring materials before starting the painting. (Nghệ sĩ cẩn thận lựa chọn các chất liệu màu trước khi bắt đầu bức vẽ.)
    • Natural coloring materials, like beetroot powder, are popular in food processing. (Các chất liệu màu tự nhiên, như bột củ dền, rất phổ biến trong chế biến thực phẩm.)
    • This fabric's vibrant red comes from a synthetic coloring material. (Màu đỏ rực rỡ của vải này đến từ một chất liệu màu tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural coloring material": chất liệu màu tự nhiên, thường chiết xuất từ thực vật, khoáng vật hoặc động vật.

    • The company prides itself on using only natural coloring materials in its cosmetics. (Công ty tự hào chỉ sử dụng các chất liệu màu tự nhiên trong mỹ phẩm của mình.)
  • "Synthetic coloring material": chất liệu màu tổng hợp, được tạo ra qua các quá trình hóa học.

    • Many candies contain synthetic coloring materials to achieve bright colors. (Nhiều loại kẹo chứa chất liệu màu tổng hợp để đạt được màu sắc sặc sỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Colorant (n): chất tạo màu, từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn.
  • Pigment (n): bột màu, chất màu (thường không tan, dùng trong sơn, mỹ phẩm).
  • Dye (n): thuốc nhuộm, phẩm nhuộm (chất màu tan, thường dùng cho vải, tóc).
Từ đồng nghĩa
  • Colorant: chất tạo màu.
  • Hue: sắc màu (thường chỉ màu sắc nói chung hơn vật liệu).
  • Tint: màu nhuộm, sắc thái màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "coloring material")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "coloring material")

coloring material

She chose a bright blue coloring material for the birdhouse.

Noun
  1. chất liệu màu.
    • she used a different color for the trim
      ấy dùng loại màu khác cho cách ăn mặc.

Từ đồng nghĩa